aluminium foil

/ˌæˈljumɪnəm fɔɪl/
Danh từ
  1. (Úc, Anh, New Zealand) Một tấm nhôm rất mỏng, dẻo, dễ rách dùng để nấu ăn, đóng gói, mỹ phẩm và cách nhiệt.
    (Australia, British, New Zealand) A very thin, pliable, easily torn sheet of aluminium used for cooking, packaging, cosmetics, and insulation.
    Từ đồng nghĩa:tinfoiltin foil
🎬 Nghe “aluminium foil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish